tiểu táo

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ ăn uống của cán bộ cao cấp: "tiểu táo" một danh từ dùng để chỉ chế độ ăn uống đặc biệt, thường lành mạnh kiêng khem, dành cho các cán bộ lãnh đạo cao cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy tuân thủ chế độ tiểu táo rất nghiêm ngặt để giữ gìn sức khỏe.
    • Chế độ tiểu táo thường bao gồm nhiều rau xanh, ít chất béo đường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Áp dụng chế độ tiểu táo": bắt đầu thực hiện chế độ ăn uống kiêng khem, lành mạnh theo mẫu của cán bộ cao cấp.
    • Sau đợt khám sức khỏe, bác sĩ khuyên ông nên áp dụng chế độ tiểu táo.
Biến thể từ gần giống
  • Ăn kiêng: (động từ/cụm danh từ) chỉ việc hạn chế một số loại thức ăn nhất định lý do sức khỏe, tôn giáo hoặc thẩm mỹ. "Tiểu táo" một dạng cụ thể của việc ăn kiêng.
  • Chế độ dinh dưỡng: (cụm danh từ) chỉ toàn bộ kế hoạch về thức ăn đồ uống một người tiêu thụ.
Từ đồng nghĩa
  • Chế độ ăn cán bộ: cách gọi khác có nghĩa tương tự.
  • Thực đơn đặc biệt: chỉ thực đơn được thiết kế riêng, thường lành mạnh.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "tiểu táo" mang tính chất đặc thù, gắn liền với một đối tượng không gian văn hóa - xã hội cụ thể. không phải từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày của đại đa số người dân.
  1. Chế độ ăn uống của cán bộ cao cấp.

Từ gần giống

Từ chứa "tiểu táo"